电话
电话 (phiên âm pinyin: diànhuà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Điện thoại". Ví dụ: 我需要打个电话给我的朋友,告诉他一个好消息。 (Tôi cần gọi điện thoại cho bạn tôi để báo một tin tốt.)
Giải nghĩa
Thiết bị hoặc hành động dùng để liên lạc từ xa bằng giọng nói.
Câu ví dụ
我需要打个电话给我的朋友,告诉他一个好消息。
Cách dùng chi tiết
Đây là một danh từ chỉ thiết bị liên lạc hoặc hành động gọi điện. Chúng ta thường dùng cụm '打个电话' (dǎ ge diànhuà) để nói 'gọi điện thoại'. Nó khác với '手机' (shǒujī - điện thoại di động) ở chỗ '电话' có thể bao gồm cả điện thoại cố định.
Phân tích từng chữ
电—
话—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
电话 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
电话 có nghĩa là "Điện thoại", thuộc loại danh từ. Thiết bị hoặc hành động dùng để liên lạc từ xa bằng giọng nói.
电话 đọc như thế nào?
电话 phiên âm pinyin là "diànhuà".
Đặt câu với 电话 như thế nào?
Ví dụ: 我需要打个电话给我的朋友,告诉他一个好消息。 — nghĩa là "Tôi cần gọi điện thoại cho bạn tôi để báo một tin tốt.".
Gặp lại 电话 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng