nghĩa là bát

Pinyin
wǎn
Hán-Việt
uyển
Tiếng Anh
bowlM: 只

碗 (phiên âm pinyin: wǎn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bát". Âm Hán-Việt của 碗 là "uyển". 碗 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我需要一个碗来装汤。 (Tôi cần một cái bát để đựng súp.)

Giải nghĩa

Đồ dùng hình tròn, sâu, dùng để đựng thức ăn.

Câu ví dụ

我需要一个碗来装汤。

Tôi cần một cái bát để đựng súp.

Cách dùng chi tiết

碗 là một đồ dùng quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày, dùng để đựng cơm, canh, súp hoặc các món ăn khác. Người Trung Quốc thường dùng bát để ăn cơm, giống như người Việt Nam. Khi muốn nói về việc đựng thức ăn, chúng ta thường dùng cấu trúc '用碗来装...' (dùng bát để đựng...).

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

碗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

碗 có nghĩa là "bát", thuộc loại lượng từ. Đồ dùng hình tròn, sâu, dùng để đựng thức ăn.

碗 đọc như thế nào?

碗 phiên âm pinyin là "wǎn", âm Hán-Việt là "uyển".

碗 thuộc HSK mấy?

碗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 碗 như thế nào?

Ví dụ: 我需要一个碗来装汤。 — nghĩa là "Tôi cần một cái bát để đựng súp.".

Gặp lại 碗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng