锻炼 (phiên âm pinyin: duàn liàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập thể dục". Dạng phồn thể viết là 鍛煉. 锻炼 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 锻炼身体,保卫祖国。 (rèn luyện thân thể bảo vệ tổ quốc.)
Giải nghĩa
Rèn luyện cơ thể để tăng cường sức khỏe và thể chất.
Câu ví dụ
锻炼身体,保卫祖国。
Cách dùng chi tiết
锻炼 là động từ chỉ hành động rèn luyện sức khỏe, thường mang ý nghĩa lâu dài và đều đặn để cải thiện thể chất. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như chạy bộ, bơi lội, tập gym. Người ta thường nói "锻炼身体" (rèn luyện cơ thể) hoặc "经常锻炼" (thường xuyên rèn luyện). Nó khác với "训练" (tập luyện) ở chỗ "锻炼" nhấn mạnh việc cải thiện sức khỏe tổng thể, còn "训练" thường mang tính chuyên môn hoặc mục tiêu cụ thể hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
锻炼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
锻炼 đọc như thế nào?
锻炼 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 锻炼 như thế nào?
Gặp lại 锻炼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng