人行道
人行道 (phiên âm pinyin: rén xíng dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Vỉa hè". Ví dụ: 请在人行道上行走,不要跑到马路上。 (Xin hãy đi trên vỉa hè, đừng chạy ra đường lớn.)
Giải nghĩa
Lối đi dành riêng cho người đi bộ bên cạnh đường.
Câu ví dụ
请在人行道上行走,不要跑到马路上。
Cách dùng chi tiết
人行道 là lối đi dành riêng cho người đi bộ, thường nằm dọc hai bên đường lớn. Nó giúp đảm bảo an toàn cho người đi bộ khỏi xe cộ. Cụm từ 走人行道 (zǒu rénxíngdào) có nghĩa là đi trên vỉa hè.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
便道
Câu hỏi thường gặp
人行道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
人行道 có nghĩa là "Vỉa hè", thuộc loại danh từ. Lối đi dành riêng cho người đi bộ bên cạnh đường.
人行道 đọc như thế nào?
人行道 phiên âm pinyin là "rén xíng dào".
Đặt câu với 人行道 như thế nào?
Ví dụ: 请在人行道上行走,不要跑到马路上。 — nghĩa là "Xin hãy đi trên vỉa hè, đừng chạy ra đường lớn.".
Gặp lại 人行道 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng