心动
心动 (phiên âm pinyin: xīndòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Rung động". Ví dụ: 第一次见到她,他就心动了。 (Lần đầu tiên gặp cô ấy, anh ấy đã rung động.)
Giải nghĩa
Bắt đầu có tình cảm hoặc cảm giác rung động.
Câu ví dụ
第一次见到她,他就心动了。
Cách dùng chi tiết
心动 thường được dùng để diễn tả cảm giác rung động, nảy sinh tình cảm với ai đó, đặc biệt là trong tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ. Nó là khoảnh khắc trái tim bắt đầu có những cảm xúc đặc biệt. Ví dụ, khi bạn nhìn thấy một người nào đó và cảm thấy có sự thu hút, đó là心动. Từ này khác với 'thích' ở chỗ nó nhấn mạnh vào khoảnh khắc bắt đầu có cảm xúc, sự xao xuyến ban đầu.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
倾心爱慕
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
心动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
心动 có nghĩa là "Rung động", thuộc loại động từ. Bắt đầu có tình cảm hoặc cảm giác rung động.
心动 đọc như thế nào?
心动 phiên âm pinyin là "xīndòng".
Đặt câu với 心动 như thế nào?
Ví dụ: 第一次见到她,他就心动了。 — nghĩa là "Lần đầu tiên gặp cô ấy, anh ấy đã rung động.".
Gặp lại 心动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng