愤怒憤怒 (phồn thể)
HSK 6tính từcảm xúc

愤怒 nghĩa là sự phẫn nộ, nổi cáu

Pinyin
fèn nù
Tiếng Anh
indignant; angry

愤怒 (phiên âm pinyin: fèn nù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự phẫn nộ, nổi cáu". Dạng phồn thể viết là 憤怒. 愤怒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 激起广大人民群众的愤怒。 (gây sự căm phẫn trong quần chúng nhân dân.)

Giải nghĩa

Sự tức giận, phẫn nộ mạnh mẽ khi cảm thấy bị đối xử bất công.

Câu ví dụ

激起广大人民群众的愤怒。

gây sự căm phẫn trong quần chúng nhân dân.

Cách dùng chi tiết

愤怒 là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, diễn tả sự tức giận, phẫn nộ khi cảm thấy bị đối xử bất công hoặc có điều gì đó sai trái xảy ra. Nó mạnh hơn "生气" (tức giận). Người bản ngữ thường dùng "愤怒" để diễn tả sự phẫn nộ tột độ. Ví dụ, "勃然大怒" (tức giận bùng nổ) hoặc "满腔愤怒" (lòng đầy phẫn nộ).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

愤怒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

愤怒 có nghĩa là "sự phẫn nộ, nổi cáu", thuộc loại tính từ. Sự tức giận, phẫn nộ mạnh mẽ khi cảm thấy bị đối xử bất công.

愤怒 đọc như thế nào?

愤怒 phiên âm pinyin là "fèn nù".

愤怒 thuộc HSK mấy?

愤怒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 愤怒 như thế nào?

Ví dụ: 激起广大人民群众的愤怒。 — nghĩa là "gây sự căm phẫn trong quần chúng nhân dân.".

Gặp lại 愤怒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng