饭店 (phiên âm pinyin: fàn diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà hàng, khách sạn". Dạng phồn thể viết là 飯店. 饭店 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 今天晚上我们去一家新开的饭店吃饭庆祝生日。 (Tối nay chúng ta đi một nhà hàng mới mở để ăn mừng sinh nhật.)
Giải nghĩa
Nơi phục vụ các món ăn và đồ uống, thường có quy mô lớn.
Câu ví dụ
今天晚上我们去一家新开的饭店吃饭庆祝生日。
Cách dùng chi tiết
饭店 là danh từ chỉ nơi phục vụ các món ăn và đồ uống, thường có quy mô lớn hơn quán ăn nhỏ. Người bản ngữ thường dùng nó khi muốn ăn ngoài hoặc tổ chức tiệc. Các cụm từ thường gặp là '去饭店吃饭' (đi nhà hàng ăn cơm) hoặc '预订饭店' (đặt bàn nhà hàng). Khác với 餐厅 (canteen, nhà ăn, thường chỉ nơi ăn uống trong công ty, trường học), 饭店 mang tính thương mại và phục vụ khách hàng rộng rãi hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
饭店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
饭店 đọc như thế nào?
饭店 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 饭店 như thế nào?
Gặp lại 饭店 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng