心酸 (phiên âm pinyin: xīnsuān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chua xót". Ví dụ: 听到他坎坷的经历,我心里感到一阵心酸。 (Nghe câu chuyện gian truân của anh ấy, lòng tôi cảm thấy một trận chua xót.)
Giải nghĩa
Cảm thấy buồn bã, chua xót và nghẹn ngào trong lòng.
Câu ví dụ
听到他坎坷的经历,我心里感到一阵心酸。
Cách dùng chi tiết
心酸 diễn tả một cảm giác buồn bã, chua xót, nghẹn ngào trong lòng khi chứng kiến hoặc nghe về những hoàn cảnh đáng thương, những câu chuyện buồn hoặc sự bất hạnh. Nó mang sắc thái đồng cảm và thương xót sâu sắc. Ví dụ, nhìn thấy người già neo đơn có thể khiến bạn cảm thấy心酸. Từ này khác với 'buồn' ở chỗ nó có thêm vị chua chát, nghẹn lại nơi cổ họng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
心酸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
心酸 đọc như thế nào?
Đặt câu với 心酸 như thế nào?
Gặp lại 心酸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng