惆怅
惆怅 (phiên âm pinyin: chóuchàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sầu muộn". Ví dụ: 看着空荡荡的房间,他感到一阵惆怅。 (Nhìn căn phòng trống vắng, anh ấy cảm thấy một nỗi sầu muộn.)
Giải nghĩa
Buồn bã, u sầu, thường đi kèm cảm giác cô đơn hoặc mất mát.
Câu ví dụ
看着空荡荡的房间,他感到一阵惆怅。
Cách dùng chi tiết
惆怅 là một tính từ diễn tả tâm trạng buồn bã, u sầu, thường đi kèm với cảm giác cô đơn hoặc mất mát. Nó mang sắc thái văn học hơn so với '伤心' (shāngxīn) hay '难过' (nánguò). Cụm từ phổ biến là '感到惆怅' (cảm thấy sầu muộn). Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi diễn tả tâm trạng sâu lắng.
Phân tích từng chữ
惆—
怅—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
惆怅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
惆怅 có nghĩa là "Sầu muộn", thuộc loại tính từ. Buồn bã, u sầu, thường đi kèm cảm giác cô đơn hoặc mất mát.
惆怅 đọc như thế nào?
惆怅 phiên âm pinyin là "chóuchàng".
Đặt câu với 惆怅 như thế nào?
Ví dụ: 看着空荡荡的房间,他感到一阵惆怅。 — nghĩa là "Nhìn căn phòng trống vắng, anh ấy cảm thấy một nỗi sầu muộn.".
Gặp lại 惆怅 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng