安心
động từcảm xúc

安心 nghĩa là Yên tâm

Pinyin
ānxīn

安心 (phiên âm pinyin: ānxīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Yên tâm". Ví dụ: 请您放心,我们会妥善处理这件事。 (Xin ông/bà cứ yên tâm, chúng tôi sẽ xử lý việc này thỏa đáng.)

Giải nghĩa

Làm cho ai đó hoặc chính mình cảm thấy yên tâm, không còn lo lắng.

Câu ví dụ

请您放心,我们会妥善处理这件事。

Xin ông/bà cứ yên tâm, chúng tôi sẽ xử lý việc này thỏa đáng.

Cách dùng chi tiết

安心 thường được dùng như một động từ, có nghĩa là làm cho ai đó hoặc chính mình cảm thấy yên tâm, không còn lo lắng. Nó thường đi kèm với "请" (xin hãy) để khuyên ai đó đừng lo. Người bản ngữ hay dùng "请放心" (xin hãy yên tâm) hoặc "安心工作" (yên tâm làm việc).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

安心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

安心 có nghĩa là "Yên tâm", thuộc loại động từ. Làm cho ai đó hoặc chính mình cảm thấy yên tâm, không còn lo lắng.

安心 đọc như thế nào?

安心 phiên âm pinyin là "ānxīn".

Đặt câu với 安心 như thế nào?

Ví dụ: 请您放心,我们会妥善处理这件事。 — nghĩa là "Xin ông/bà cứ yên tâm, chúng tôi sẽ xử lý việc này thỏa đáng.".

Gặp lại 安心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng